香蕉

xiāng jiāo
Âm Hán Việt:HƯƠNG TIÊU

quả chuối

Ví dụ câu thực tế

根据调查,吃香蕉对身体很好。

gēn jù diào chá, chī xiāng jiāo duì shēn tǐ hěn hǎo.

Theo như điều tra, ăn chuối rất tốt cho sức khỏe.

你想吃香蕉吗?

nǐ xiǎng chī xiāng jiāo ma?

Bạn có muốn ăn chuối không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.