香肠

(香腸)xiāng cháng
Âm Hán Việt:HƯƠNG TRÀNG

xúc xích, lạp xưởng

Ví dụ câu thực tế

早餐我吃了一片面包和一根香肠。

zǎo cān wǒ chī le yī piàn miàn bāo hé yī gēn xiāng cháng.

Bữa sáng tôi đã ăn một lát bánh mì và một cây xúc xích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.