香烟
(香煙)Các tầng nghĩa / Phát âm
thuốc lá
cigarette (CL:支[zhi1],條|条[tiao2],根[gen1],包[bao1],盒[he2]) (variant of 香煙|香烟[xiang1 yan1])
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
国家在公共场所和室内办公工作区域全面推行控烟禁烟法规,明确严禁在任何公共室内区域吸食香烟有害烟草。
guó jiā zài gōng gòng chǎng suǒ hé shì nèi bàn gōng gōng zuò qū yù quán miàn tuī xíng kòng yān jìn yān fǎ guī, míng què yán jìn zài rèn hé gōng gòng shì nèi qū yù xī shí xiāng yān yǒu hài yān cǎo.
Nhà nước đã thực hiện toàn diện các quy định về kiểm soát hút thuốc và chống hút thuốc ở những nơi công cộng, văn phòng và nơi làm việc trong nhà, đồng thời rõ ràng cấm hút thuốc lá có hại ở bất kỳ khu vực công cộng nào trong nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.