饭
(飯)Ví dụ câu thực tế
该吃午饭了。
gāi chī wǔ fàn le.
Đã đến giờ ăn trưa rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
quán ăn/ nhà hàng
bát cơm; sinh kế
cửa hàng ăn, tiệm cơm
thùng cơm (dùng để đựng cơm đã nấu hoặc thức ăn khác) / (nghĩa bóng) đần độn / người vô dụng
đồ ăn
phòng ăn / đại sảnh ăn / phòng ăn tập thể
bàn ăn
tiệc tối / tiệc chiêu đãi
hộp cơm / hộp đựng thức ăn
vé ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.