饭碗
(飯碗)bát cơm; sinh kế
Ví dụ câu thực tế
掌握一门过硬扎实的专业技术,无论走到哪里都能端稳自己的饭碗。
zhǎng wò yī mén guò yìng zhā shí de zhuān yè jì shù, wú lùn zǒu dào nǎ li dōu néng duān wěn zì jǐ de fàn wǎn.
Nắm vững kỹ năng chuyên môn vững chắc và có thể đảm bảo công việc của bạn bất kể bạn đi đâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.