饭店
(飯店)Âm Hán Việt:PHẠN ĐIẾM
quán ăn/ nhà hàng
Ví dụ câu thực tế
这家饭店的菜很贵。
zhè jiā fàn diàn de cài hěn guì.
Món ăn ở nhà hàng này rất đắt.
中午我们去饭店吃吧。
zhōng wǔ wǒ men qù fàn diàn chī ba.
Buổi trưa chúng ta đi nhà hàng ăn nhé.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):