顿

(頓)dùn
Âm Hán Việt:ĐỐN

Ví dụ câu thực tế

今天中午我们吃了一顿丰盛的午餐。

jīn tiān zhōng wǔ wǒ men chī le yī dùn fēng shèng de wǔ cān.

Trưa nay chúng tôi đã ăn một bữa trưa vô cùng thịnh soạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.