顿悟

(頓悟)dùn wù

một khoảnh khắc nhận ra chân lý / sự thật lóe lên / một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)

Ví dụ câu thực tế

哦,原来这一串深奥的数学公式背后是这个精妙的几何投影原理,经过李老师耐心点拨我终于彻底顿悟了。

ó, yuán lái zhè yī chuàn shēn ào de shù xué gōng shì bèi hòu shì zhè ge jīng miào de jǐ hé tóu yǐng yuán lǐ, jīng guò lǐ lǎo shī nài xīn diǎn bō wǒ zhōng yú chè dǐ dùn wù le.

Ồ, hóa ra đằng sau chuỗi công thức toán học sâu sắc này là nguyên lý tinh tế của phép chiếu hình học. Sau sự hướng dẫn kiên nhẫn của Sư phụ Li, cuối cùng tôi đã giác ngộ hoàn toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.