顿时

(頓時)dùn shí
Âm Hán Việt:ĐỐN THỜI

ngay lập tức

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真顿时各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dùn shí gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xử lý cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

听到中国队在奥运会上勇夺金牌的喜讯,整个观赛大厅顿时沸腾起来。

tīng dào zhōng guó duì zài ào yùn huì shàng yǒng duó jīn pái de xǐ xùn, zhěng gè guān sài dà tīng dùn shí fèi téng qǐ lái.

Nghe tin đội tuyển Trung Quốc giành huy chương vàng Thế vận hội Olympic, toàn bộ khán phòng bỗng trở nên phấn khích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

顿时 [dùn shí] (ĐỐN THỜI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu