顾
(顧)Các tầng nghĩa / Phát âm
chăm sóc; xem xét; quan tâm
đoái hoài, chăm nom, ngoảnh lại
Ví dụ câu thực tế
他忙得连一口饭都顾不上吃。
tā máng dé lián yī kǒu fàn dōu gù bù shàng chī.
Anh ấy bận đến mức chẳng đoái hoài ăn nổi một miếng cơm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.