顾

(顧)gù
Âm Hán Việt:CỐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gù

chăm sóc; xem xét; quan tâm

#2Gù

đoái hoài, chăm nom, ngoảnh lại

Ví dụ câu thực tế

他忙得连一口饭都顾不上吃。

tā máng dé lián yī kǒu fàn dōu gù bù shàng chī.

Anh ấy bận đến mức chẳng đoái hoài ăn nổi một miếng cơm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.