顾客

(顧客)gù kè
Âm Hán Việt:CỐ KHÁCH

khách hàng

Ví dụ câu thực tế

她是我们的顾客。

tā shì wǒ men de gù kè.

Cô ấy là khách hàng của chúng tôi.

服务员热情地为顾客服务。

fú wù yuán rè qíng dì wèi gù kè fú wù.

Nhân viên phục vụ khách hàng nhiệt tình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.