顾不得
(顧不得)không thể thay đổi điều gì đó
Ví dụ câu thực tế
突发险情发生时,抢险队员连雨衣都顾不得穿上便火速跳进泥泞的抢险坑道。
tū fā xiǎn qíng fā shēng shí, qiǎng xiǎn duì yuán lián yǔ yī dōu gù bù dé chuān shàng biàn huǒ sù tiào jìn ní nìng de qiǎng xiǎn kēng dào.
Khi trường hợp khẩn cấp xảy ra, các thành viên đội cứu hộ đã nhảy xuống hầm cứu hộ đầy bùn mà không hề mặc áo mưa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.