顾虑

(顧慮)gù lǜ
Âm Hán Việt:CỐ LỰ

n. mối quan tâm; v. quan tâm

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真顾虑各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gù lǜ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

只要我们依法合规经营,就没有任何顾虑,可以放开手脚大胆干。

zhǐ yào wǒ men yī fǎ hé guī jīng yíng, jiù méi yǒu rèn hé gù lǜ, kě yǐ fàng kāi shǒu jiǎo dà dǎn gàn.

Chỉ cần chúng ta hoạt động đúng pháp luật thì chúng ta không phải lo lắng gì và có thể mạnh dạn tiến lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.