音

yīn

âm thanh / tiếng / nốt (trong âm nhạc) / tông / tin tức / âm tiết / cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)

Ví dụ câu thực tế

你的中文发音真棒!

nǐ de zhōng wén fā yīn zhēn bàng!

Phát âm tiếng Trung của bạn thật là tuyệt!

这首歌曲的声音很有层次感。

zhè shǒu gē qǔ de shēng yīn hěn yǒu céng cì gǎn.

Âm thanh của bài hát này rất giàu chiều sâu phân tầng.

别让外界声音干扰你的决定。

bié ràng wài jiè shēng yīn gān rǎo nǐ de jué dìng.

Đừng để những tiếng ồn bên ngoài làm xáo trộn quyết định của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.