音量

yīn liàng
Âm Hán Việt:ÂM LƯỢNG

âm lượng, độ lớn âm thanh

Ví dụ câu thực tế

请把电视的音量调小一点。

qǐng bǎ diàn shì de yīn liàng diào xiǎo yì diǎn.

Xin hãy chỉnh âm lượng tivi nhỏ lại một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.