音像

yīn xiàng
Âm Hán Việt:ÂM TƯỢNG

nghe nhìn (âm thanh và hình ảnh), băng đĩa

Ví dụ câu thực tế

这家店专营各类音像制品。

zhè jiā diàn zhuān yíng gè lèi yīn xiàng zhì pǐn.

Cửa hàng này chuyên kinh doanh các loại ấn phẩm nghe nhìn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.