音响
(音響)âm thanh
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代音响研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yīn xiǎng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về âm thanh hiện đại.
国家大剧院主歌剧厅配备了世界顶级的环绕立体声专业音响系统,声学还原效果极佳。
guó jiā dà jù yuàn zhǔ gē jù tīng pèi bèi le shì jiè dǐng jí de huán rào lì tǐ shēng zhuān yè yīn xiǎng xì tǒng, shēng xué huán yuán xiào guǒ jí jiā.
Nhà hát chính của Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật Quốc gia được trang bị hệ thống âm thanh vòm chuyên nghiệp hàng đầu thế giới, với hiệu ứng phục hồi âm thanh tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.