陪

péi
Âm Hán Việt:BỒI

đi cùng, cùng, đưa tiễn

Ví dụ câu thực tế

周末我陪妈妈去买衣服。

zhōu mò wǒ péi mā mā qù mǎi yī fú.

Cuối tuần tôi cùng mẹ đi mua quần áo.

在我伤心的时候,你总是陪在我身边。

zài wǒ shāng xīn de shí hòu, nǐ zǒng shì péi zài wǒ shēn biān.

Bạn luôn ở bên cạnh tôi khi tôi buồn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.