陪审团
(陪審團)bồi thẩm đoàn
Ví dụ câu thực tế
面对法官和陪审团的反复询问,原告终于坦白了自己当初违规签署虚假阴阳合同的难言隐情。
miàn duì fǎ guān hé péi shěn tuán de fǎn fù xún wèn, yuán gào zhōng yú tǎn bái le zì jǐ dāng chū wéi guī qiān shǔ xū jiǎ yīn yáng hé tóng de nán yán yǐn qíng.
Đối mặt với sự tra hỏi liên tục của thẩm phán và bồi thẩm đoàn, nguyên đơn cuối cùng đã thú nhận những bí mật không thể nói ra về việc mình ký hợp đồng âm dương giả một cách trái pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.