陪同

péi tóng
Âm Hán Việt:BỒI ĐỒNG

đi cùng, tháp tùng, bồi đồng

Ví dụ câu thực tế

经理在秘书陪同下视察了车间。

jīng lǐ zài mì shū péi tóng xià shì chá le chē jiān.

Giám đốc được thư ký tháp tùng thị sát xưởng sản xuất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.