铺

(舖)pù
Âm Hán Việt:PHÔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pù

trải, rải, lát (đường, sàn)

#2pū

trải / trưng bày / dựng lên / (cũ) tay nắm gõ cửa

#3pù

giường ván / nơi để ngủ / cửa hàng / tiệm / trạm dịch trạm (cũ)

Ví dụ câu thực tế

工人们正在门前铺设柏油路。

gōng rén men zhèng zài mén qián pū shè bǎi yóu lù.

Các công nhân đang rải đường nhựa trước cửa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.