铺设
(鋪設)lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống) / cài đặt (dây điện, cáp) / xây dựng (đường, mặt bê tông)
Ví dụ câu thực tế
工人们正在门前铺设柏油路。
gōng rén men zhèng zài mén qián pū shè bǎi yóu lù.
Các công nhân đang rải đường nhựa trước cửa.
工人们正在路边挖坑铺设管道。
gōng rén men zhèng zài lù biān wā kēng pū shè guǎn dào.
Công nhân đang đào hố bên đường để lắp đặt đường ống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.