金融
tài chính
Ví dụ câu thực tế
他在一家金融公司上班。
tā zài yī jiā jīn róng gōng sī shàng bān.
Anh ấy làm việc ở một công ty tài chính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chuyên gia tài chính; chủ ngân hàng
giới ngân hàng / thế giới tài chính
ngành tài chính / ngành ngân hàng
quận tài chính
đòn bẩy tài chính / sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
tổ chức tài chính / tổ chức ngân hàng
khủng hoảng ngân hàng / cơn bão trong giới tài chính
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng ngân hàng
tổ chức tài chính
khủng hoảng tài chính
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.