金融风暴

(金融風暴)jīn róng fēng bào

khủng hoảng ngân hàng / cơn bão trong giới tài chính

Ví dụ câu thực tế

那场金融风暴席卷了许多国家。

nà chǎng jīn róng fēng bào xí juǎn le xǔ duō guó jiā.

Cơn bão tài chính đó đã càn quét qua rất nhiều quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.