金融危机
(金融危機)khủng hoảng tài chính
Ví dụ câu thực tế
这场突发金融危机的爆发,在全球供应链体系中引发了一系列连锁反应。
zhè chǎng tū fā jīn róng wēi jī de bào fā, zài quán qiú gōng yìng liàn tǐ xì zhōng yǐn fā le yī xì liè lián suǒ fǎn yìng.
Sự bùng nổ của cuộc khủng hoảng tài chính bất ngờ này đã gây ra hàng loạt phản ứng dây chuyền trong hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.