那

nà
Âm Hán Việt:NA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nà

(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]) / (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống) / vậy thì (trong trường hợp đó)

#2nuó

(cổ) nhiều / đẹp / làm sao / biến thể cũ của 挪[nuo2]

#3Nā

kia, ấy, vậy, vậy thì

#4nǎ

biến thể của 哪[na3]

#5Nuó

họ [Nuo2]

Ví dụ câu thực tế

那是我的书。

nà shì wǒ de shū.

Đó là sách của tôi.

那你明天有时间吗?

nà nǐ míng tiān yǒu shí jiān ma?

Vậy ngày mai bạn có thời gian không?

我不认识那个人。

wǒ bù rèn shí nà ge rén.

Tôi không biết người đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.