那么

(那麼)nà me
Âm Hán Việt:NA MA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nà me

vậy thì, đến vậy, như thế

#2nà me

variant of 那麼|那么[na4 me5]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

今天下雨,那么明天再去吧。

jīn tiān xià yǔ, nà me míng tiān zài qù ba.

Hôm nay trời mưa, vậy thì mai mới đi nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.