那个
(那個)cái đó / điều đó / cái kia (trái với cái này) / (dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh) / (dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều gì đó xấu hổ, vui nhộn, v.v., hoặc khi không nhớ từ đúng) / (dùng trong lời nói như filler, giống "ờ", "bạn biết đó", v.v.) / (uyển ngữ) kinh nguyệt / tình dục / cũng đọc là [nei4 ge5]
Ví dụ câu thực tế
那个老人身体很好。
nà ge lǎo rén shēn tǐ hěn hǎo.
Ông lão đó có sức khỏe rất tốt.
那个男孩儿真可爱。
nà ge nán hái er zhēn kě ài.
Cậu bé đó thật dễ thương.
那个男人是谁?
nà ge nán rén shì shuí?
Người đàn ông đó là ai?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.