迟

(遲)chí
Âm Hán Việt:TRÌ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chí

muộn / trễ / chậm

#2Chí

trễ, muộn

Ví dụ câu thực tế

现在出发恐怕已经迟了。

xiàn zài chū fā kǒng pà yǐ jīng chí le.

Bây giờ mới xuất phát e rằng đã muộn rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.