迈
(邁)bước một bước
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真迈各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
爷爷虽然年过八旬,但走起路来依然大步流星,迈着稳健的步伐。
yé yé suī rán nián guò bā xún, dàn zǒu qǐ lù lái yī rán dà bù liú xīng, mài zhe wěn jiàn de bù fá.
Ông nội tuy đã ngoài tám mươi tuổi nhưng vẫn bước đi vững vàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tiến lên
bước ra / thực hiện một bước (đầu tiên)
tiến tới (thành công) / hướng tới / từng bước hướng đến
bước một bước; bước về phía trước
(nghĩa bóng) bước vào; tiến vào
Miami (Florida)
Michael (tên)
Mahdi hoặc Mehdi (tiếng Ả Rập: Đấng được hướng dẫn), đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo
Maybach, thương hiệu xe hơi Đức
McKay hoặc Mackay (tên)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.