迈出

(邁出)mài chū

bước ra / thực hiện một bước (đầu tiên)

Ví dụ câu thực tế

遇到失败并不可怕,害怕失败而不敢迈出第一步才会遭到别人的耻笑。

yù dào shī bài bìng bù kě pà, hài pà shī bài ér bù gǎn mài chū dì yī bù cái huì zāo dào bié rén de chǐ xiào.

Gặp phải thất bại không có gì đáng sợ. Nếu bạn sợ thất bại và không dám thực hiện bước đầu tiên, bạn sẽ bị người khác cười nhạo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.