迈入
(邁入)(nghĩa bóng) bước vào; tiến vào
Ví dụ câu thực tế
对于刚迈入大学校门的新生而言,这本通俗易懂的专业概论教材是引领他们走进学科殿堂的明灯。
duì yú gāng mài rù dà xué xiào mén de xīn shēng ér yán, zhè běn tōng sú yì dǒng de zhuān yè gài lùn jiào cái shì yǐn lǐng tā men zǒu jìn xué kē diàn táng de míng dēng.
Đối với những sinh viên năm nhất mới bước vào đại học, cuốn sách nhập môn chuyên môn dễ hiểu này chính là ngọn hải đăng dẫn họ vào hội trường môn học.
经过数十年的不懈自主奋斗,我国新能源汽车制造业已经昂首迈入世界先进行列。
jīng guò shù shí nián de bù xiè zì zhǔ fèn dòu, wǒ guó xīn néng yuán qì chē zhì zào yè yǐ jīng áng shǒu mài rù shì jiè xiān jìn háng liè.
Sau nhiều thập kỷ đấu tranh độc lập không ngừng nghỉ, ngành sản xuất phương tiện sử dụng năng lượng mới của nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến trên thế giới.
第一代通用大模型的成功问世,标志着人类人工智能技术演进迈入了新的里程碑。
dì yí dài tōng yòng dà mó xíng de chéng gōng wèn shì, biāo zhì zhe rén lèi rén gōng zhì néng jì shù yǎn jìn mài rù le xīn de lǐ chéng bēi.
Sự ra đời thành công của thế hệ mô hình lớn đa năng đầu tiên đánh dấu một cột mốc mới trong quá trình phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo của con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.