辩
(辯)tranh luận
Ví dụ câu thực tế
铁证如山事实胜于雄辩,在确凿的科学数据面前任何苍白的辩解都站不住脚。
tiě zhèng rú shān shì shí shèng yú xióng biàn, zài què záo de kē xué shù jù miàn qián rèn hé cāng bái de biàn jiě dōu zhàn bú zhù jiǎo.
Những sự thật chắc chắn có giá trị hơn lời nói, và bất kỳ lời bào chữa nhạt nhẽo nào cũng không thể chống lại được dữ liệu khoa học vững chắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bảo vệ
biện minh; đưa ra lời giải thích; tự bảo vệ
biện luận, tranh luận
Biện chứng
tranh cãi / bác bỏ
tranh luận (rằng) / cáo buộc / tranh chấp / biện hộ (ví dụ: không có tội)
giải thích / biện bạch / cố gắng tự bào chữa
người bào chữa / luật sư bào chữa
tài hùng biện
phép biện chứng / phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.