辩驳
(辯駁)tranh cãi / bác bỏ
Ví dụ câu thực tế
面对无可辩驳的铁证,嫌疑人不得不俯首认罪,如实交代了作案动机。
miàn duì wú kě biàn bó de tiě zhèng, xián yí rén bù dé bù fǔ shǒu rèn zuì, rú shí jiāo dài le zuò àn dòng jī.
Trước những chứng cứ không thể chối cãi, nghi phạm không còn cách nào khác là cúi đầu thú nhận tội ác, thành thật giải thích động cơ gây án.
面对无可辩驳的大量事实铁证,涉案人员终于低头认罪并坦白交代了全部犯罪事实。
miàn duì wú kě biàn bó de dà liàng shì shí tiě zhèng, shè àn rén yuán zhōng yú dī tóu rèn zuì bìng tǎn bái jiāo dài le quán bù fàn zuì shì shí.
Đối mặt với lượng lớn chứng cứ xác thực không thể chối cãi, những người liên quan cuối cùng đã cúi đầu khai nhận và khai nhận toàn bộ tình tiết phạm tội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.