贵

(貴)Guì
Âm Hán Việt:QUÝ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Guì

đắt

#2guì

đắt / (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá / (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao / (tiền tố) (kính ngữ) của bạn

Ví dụ câu thực tế

房租太贵了。

fáng zū tài guì le.

Tiền thuê nhà quá đắt.

这块手表很贵。

zhè kuài shǒu biǎo hěn guì.

Chiếc đồng hồ này rất đắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.