贵族
(貴族)cao quý
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代贵族研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guì zú yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu quý tộc hiện đại.
在中世纪的欧洲大陆,拥有广袤封地和私人庄园的封建贵族掌控着主要的社会权力。
zài zhōng shì jì de ōu zhōu dà lù, yōng yǒu guǎng mào fēng dì hé sī rén zhuāng yuán de fēng jiàn guì zú zhǎng kòng zhe zhǔ yào de shè huì quán lì.
Ở lục địa châu Âu trong thời Trung cổ, các quý tộc phong kiến sở hữu những lãnh địa rộng lớn và tài sản tư nhân nắm quyền lực xã hội chính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.