贵重
(貴重)quý giá
Ví dụ câu thực tế
出门在外一定要随身看管好手机、钱包等贵重物品,谨防丢失。
chū mén zài wài yí dìng yào suí shēn kān guǎn hǎo shǒu jī, qián bāo děng guì zhòng wù pǐn, jǐn fáng diū shī.
Hãy nhớ để ý kỹ điện thoại di động, ví và các vật có giá trị khác khi bạn ra ngoài để tránh bị thất lạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.