豁

huō
Âm Hán Việt:KHOÁT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1huō

từ bỏ; hy sinh

#2huò

mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng / miễn; giảm

#3huá

chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc

Ví dụ câu thực tế

既然大伙儿都信任我,我就豁出所有的力气也要把这件事办好。

jì rán dà huǒ ér dōu xìn rèn wǒ, wǒ jiù huō chū suǒ yǒu de lì qì yě yào bǎ zhè jiàn shì bàn hǎo.

Vì mọi người đều tin tưởng tôi nên tôi sẽ dùng hết sức lực để hoàn thành việc này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

豁 [huō] (KHOÁT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK