豁出去
liều mạng
Ví dụ câu thực tế
面对最后的生死决战,战士们豁出去了,誓与阵地共存亡。
miàn duì zuì hòu de shēng sǐ jué zhàn, zhàn shì men huō chū qù le, shì yǔ zhèn dì gòng cún wáng.
Đối mặt với trận chiến sinh tử cuối cùng, các chiến sĩ đã liều mạng thề sống chết với chức vị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.