豁达
(豁達)cởi mở
Ví dụ câu thực tế
他生性豁达开朗、胸襟宽广,面对生活中的挫折从不斤斤计较。
tā shēng xìng huò dá kāi lǎng, xiōng jīn kuān guǎng, miàn duì shēng huó zhōng de cuò zhé cóng bù jīn jīn jì jiào.
Bản chất anh ấy là người cởi mở, rộng rãi và không bao giờ quan tâm đến những thất bại trong cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.