谈
(談)Các tầng nghĩa / Phát âm
nói / trò chuyện / đàm thoại / tán gẫu / thảo luận
nói, nói chuyện
Ví dụ câu thực tế
我可以和你谈一会儿吗?
wǒ kě yǐ hé nǐ tán yī huì er ma?
Tôi có thể nói chuyện với bạn một lúc không?
他们两个人谈得很高兴。
tā men liǎng gè rén tán dé hěn gāo xìng.
Hai người trò chuyện vui vẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.