谈判

(談判)tán pàn
Âm Hán Việt:ĐÀM PHÁN

đàm phán, thương lượng

Ví dụ câu thực tế

通过谈判,我们终于找到办法。

tōng guò tán pàn, wǒ men zhōng yú zhǎo dào bàn fǎ.

Thông qua đàm phán, chúng tôi cuối cùng đã tìm ra phương án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.