谈吐
(談吐)phong cách nói chuyện
Ví dụ câu thực tế
这位年轻学者举止得体、谈吐文雅,给人留下了深刻良好的第一印象。
zhè wèi nián qīng xué zhě jǔ zhǐ dé tǐ, tán tǔ wén yǎ, gěi rén liú xià le shēn kè liáng hǎo de dì yī yìn xiàng.
Chàng học giả trẻ cư xử đúng mực và ăn nói lịch sự, để lại ấn tượng ban đầu sâu sắc và tốt đẹp cho người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.