调
(調)Các tầng nghĩa / Phát âm
điều động, phân phối, chuyển
hòa hợp / hòa giải / phối hợp / phù hợp tốt / điều chỉnh / điều tiết / nêm nếm (thức ăn) / kích động / xúi giục
Ví dụ câu thực tế
房间太冷了,把空调温度调高一点吧。
fáng jiān tài lěng le, bǎ kōng tiáo wēn dù diào gāo yì diǎn ba.
Phòng lạnh quá, hãy điều chỉnh nhiệt độ điều hòa cao lên một chút đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.