调试
(調試)gỡ lỗi; chạy thử
Ví dụ câu thực tế
中车集团机车制造总装车间的核心电气工程技术人员日夜攻坚,终于顺利完成了新一代智能化时速六百公里磁浮列车的联调调试。
zhōng chē jí tuán jī chē zhì zào zǒng zhuāng chē jiān de hé xīn diàn qì gōng chéng jì shù rén yuán rì yè gōng jiān, zhōng yú shùn lì wán chéng le xīn yí dài zhì néng huà shí sù liù bǎi gōng lǐ cí fú liè chē de lián tiáo diào shì.
Các nhân viên kỹ thuật và kỹ thuật điện cốt lõi trong xưởng sản xuất và lắp ráp đầu máy của Tập đoàn CRRC đã làm việc chăm chỉ cả ngày lẫn đêm và cuối cùng đã hoàn thành xuất sắc việc đưa vào vận hành chung tàu đệm từ thông minh thế hệ mới với tốc độ 600 km/h.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.