调度
(調度)v. lên lịch; n. người lên lịch
Ví dụ câu thực tế
智慧交通调度中心能够根据道路实时车流量灵活调度公交运力。
zhì huì jiāo tōng diào dù zhōng xīn néng gòu gēn jù dào lù shí shí chē liú liàng líng huó diào dù gōng jiāo yùn lì.
Trung tâm điều độ giao thông thông minh có thể điều độ linh hoạt năng lực vận chuyển xe buýt dựa trên lưu lượng giao thông thời gian thực trên đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.