解放区

(解放區)Jiě fàng Qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Jiě fàng Qū

Jiefang, a district of Jiaozuo City 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4], Henan

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Jiě fàng qū

quận Giải Phóng / quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.