要

yāo
Âm Hán Việt:YẾU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yāo

muốn, cần, phải

#2yào

muốn; cần; yêu cầu / sẽ; sắp; sắp sửa / cần phải; nên / nếu (giống như 要是[yao4 shi5]) / (dạng kết hợp) quan trọng

Ví dụ câu thực tế

你要吃巧克力吗?

nǐ yào chī qiǎo kè lì ma?

Bạn có muốn ăn sô cô la không?

我要去北京。

wǒ yào qù běi jīng.

Tôi muốn đi Bắc Kinh.

妈妈要我去买菜。

mā mā yào wǒ qù mǎi cài.

Mẹ muốn tôi đi mua rau.

你要认真地做这件事。

nǐ yào rèn zhēn dì zuò zhè jiàn shì.

Bạn phải làm việc này một cách nghiêm túc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.