要不
nếu không thì; nếu không sẽ
Ví dụ câu thực tế
今天外面天气突降倾盆大暴雨,要不我们把原定去郊外野餐露营的计划改在下周再出发吧。
jīn tiān wài miàn tiān qì tū jiàng qīng pén dà bào yǔ, yào bù wǒ men bǎ yuán dìng qù jiāo wài yě cān lù yíng de jì huà gǎi zài xià zhōu zài chū fā ba.
Hôm nay thời tiết bên ngoài đột nhiên chuyển thành một trận mưa lớn như trút nước. Hay chúng ta thay đổi kế hoạch ban đầu là đi dã ngoại và cắm trại ở vùng nông thôn cho đến tuần sau.
这种前沿探索为进一步深化现代要不研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yào bù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu "hay không" hiện đại sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.