要求
yêu cầu
Ví dụ câu thực tế
他对工作要求很符合。
tā duì gōng zuò yāo qiú hěn fú hé.
Anh ấy rất phù hợp với yêu cầu của công việc.
老师要求我们把这些题做完。
lǎo shī yāo qiú wǒ men bǎ zhè xiē tí zuò wán.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm xong những bài tập này.
这是爸爸对我的要求。
zhè shì bà bà duì wǒ de yāo qiú.
Đây là yêu cầu của bố đối với tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.